out to
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Quyết tâm, nhất quyết: "out to" diễn tả trạng thái một người hoặc vật có mục đích rõ ràng, quyết tâm đạt được điều gì đó, thường mang tính cạnh tranh hoặc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết tâm giành chiến thắng trong mọi cuộc thi mà anh tham gia.)
- (Đội đó nhất quyết phá kỷ lục thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out to get someone": có ý định làm hại ai đó.
- She feels like everyone is out to get her. (Cô ấy cảm thấy như mọi người đều có ý định hãm hại mình.)
- "out to prove something": quyết tâm chứng minh điều gì.
- He is out to prove that hard work pays off. (Anh ấy quyết tâm chứng minh rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dead set on: rất quyết tâm, cứng rắn trong mục đích.
- She is dead set on becoming a doctor. (Cô ấy rất quyết tâm trở thành bác sĩ.)
- Bent on: nhất quyết, khăng khăng.
- He is bent on finishing the project today. (Anh ấy nhất quyết hoàn thành dự án hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Determined to: quyết tâm làm gì.
- Resolved to: kiên quyết làm gì.
- Intent on: tập trung, chủ tâm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go out to: hướng tới, nhắm tới.
- His thoughts go out to the victims. (Suy nghĩ của anh ấy hướng về các nạn nhân.)
- Set out to: bắt tay vào làm, có ý định.
- She set out to change the world. (Cô ấy bắt tay vào thay đổi thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Out to lunch: (thông tục) không tập trung, lơ đãng.
- He is completely out to lunch today. (Hôm nay anh ấy hoàn toàn lơ đãng.)
- Out to sea: lạc lối, mất phương hướng.
- After the argument, she felt out to sea. (Sau cuộc tranh luận, cô ấy cảm thấy lạc lối.)